Cước Rẻ | A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

 
Tên Quốc Gia
Mã Quốc Giá
Đồng/Phút(VND)
United Kingdom
44
500
Poland
48
700
Beigium
32
450
Portugal
351
700
Canada
1
400
Netherlands
31
400
Korea South
82
500
Hong Kong
852
500
Hungary
36
900
IreLand
352
500
Malaysia
60
600
USA
1
500
Norway
47
550
Denmark
45
500
Taiwan
886
600
Rusia - Moscow
795
700
Japan
81
700
Germany
49
500
Findland
358
850
France
33
450
Singapore
65
500
Spain
34
500
NewZealand
64
550
Thailand
66
1.100
Sweden
46
450
China
86
550
Australia
43
450
Italy
39
500

Chú ý:
Giá cước tính bằng Tiền Việt.
Giá cước có thể thay dổi mà không phải báo trước.

Goiquocte.com. © Copyright Protected.