| |
 |
Tên Quốc Gia |
Mã Nước |
Đồng/Phút (VND) |
| Vanuatu |
678 |
19,500 |
| Venezuela |
58 |
1,450 |
| Venezuela - Caracas |
58212 |
1,350 |
| Venezuela - Mobile |
5841 |
5,350 |
| Vietnam |
84 |
4,850 |
| Vietnam - Da Nang |
84511 |
4,850 |
| Vietnam - Dong Hai |
8461 |
4,850 |
| Vietnam - Hai Phong |
8431 |
4,850 |
| Vietnam - Hanoi |
844 |
4,850 |
| Vietnam - Ho Chi Minh City |
848 |
4,850 |
| Vietnam - Mobile |
849 |
4,850 |
|
 |
|
| |
Chú ý:
Giá cước tính bằng Tiền Việt.
Giá cước có thể thay dổi mà không phải báo trước. |